house finch

house finch

A house finch perches on a bird feeder in a backyard.

Định nghĩa

Danh từ: 'house finch' một loài chim sẻ nhỏ (thuộc họ sẻ) nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ nhà tiếng hót vui tươi có thể nghe thấy trong các khu vườn.)
  • (Tôi đã thấy một con chim sẻ nhà tại máng ăn chim sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chim sẻ nhà được biết đến với khả năng thích nghi với môi trường đô thị.)
  • (Chim sẻ nhà đực lông màu đỏ trên đầu ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • House finch tên gọi chính thức, không biến thể phổ biến khác.
  • Cassin's finch (chim sẻ Cassin): Một loài chim sẻ khác ngoại hình tương tự.
  • Purple finch (chim sẻ tím): Một loài chim sẻ khác màu sắc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Finch (chim sẻ): Tên chung cho các loài chim trong họ Fringillidae.
  • Haemorhous mexicanus: Tên khoa học của loài chim sẻ nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look for a house finch: tìm kiếm chim sẻ nhà.
    • We went to the park to look for a house finch. (Chúng tôi đã đến công viên để tìm chim sẻ nhà.)
  • Spot a house finch: phát hiện chim sẻ nhà.
    • She spotted a house finch perched on the fence. ( ấy đã phát hiện một con chim sẻ nhà đậu trên hàng rào.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'house finch'.